Đề thi sinh viên
Đề thi sinh viên

Ma trận đề & độ khó

13câu — phân bố theo chương & cấp độ tư duy.

Nhận biết3(23,1%)Thông hiểu9(69,2%)Vận dụng1(7,7%)Vận dụng cao0(0%)
Chủ đềNBTHVDVDCCâuTỉ lệ
To hop391·13100%
Tổng391013100%
Tỉ lệ23,1%69,2%7,7%0%
Đề thi sinh viênsinhviendaihoc.comĐỀ THI THỬMã đề: 011
ĐỀ THI MẪUĐề Toán rời rạc chương Tổ hợp đếm - năm 2026MÔN: TOÁN RỜI RẠCĐề gồm 13 câu hỏi.

Đề Toán rời rạc chương Tổ hợp đếm - đề 011 - năm 2026

Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án(10 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1.Tính tổng $S = \sum_{k=1}^{19} k$.

A.$195$
B.$192$
C.$200$
D.$190$

Câu 2.Trong nhóm sinh viên, có $28$ bạn học Toán, $12$ bạn học Lý, trong đó $8$ bạn học cả hai. Hỏi có bao nhiêu sinh viên học ít nhất một trong hai môn?

A.$33$
B.$37$
C.$32$
D.$34$

Câu 3.Tổng của $n = 164$ số nguyên dương đầu tiên là bao nhiêu?

A.$13530$
B.$165$
C.$13612$
D.$13448$

Câu 4.Tính tổng $S = 1 + 2 + 3 + \dots + 151$.

A.$11471$
B.$11400$
C.$11552$
D.$11476$

Câu 5.Giá trị của $F_{20}$ trong dãy Fibonacci ($F_1 = F_2 = 1$) là bao nhiêu?

A.$6763$
B.$10946$
C.$6765$
D.$6760$

Câu 6.Trong nhóm sinh viên, có $17$ bạn học Toán, $28$ bạn học Lý, trong đó $5$ bạn học cả hai. Hỏi có bao nhiêu sinh viên học ít nhất một trong hai môn?

A.$40$
B.$35$
C.$38$
D.$5$

Câu 7.Có $22$ con thỏ được sắp vào $21$ chuồng. Theo nguyên lý Dirichlet, ít nhất phải có 1 chuồng chứa bao nhiêu con thỏ?

A.$3$
B.$2$
C.$1$
D.$4$

Câu 8.Có $15$ học sinh, chọn $14$ học sinh và xếp thành 1 hàng. Số cách chọn là:

A.$1307674368001$
B.$653837184000$
C.$2615348736000$
D.$1307674368000$

Câu 9.Trong nhóm sinh viên, có $11$ bạn học Toán, $12$ bạn học Lý, trong đó $2$ bạn học cả hai. Hỏi có bao nhiêu sinh viên học ít nhất một trong hai môn?

A.$12$
B.$2$
C.$21$
D.$132$

Câu 10.Tìm hệ số của $x^{3}$ trong khai triển $(1 + 2x)^4$.

A.$4$
B.$33$
C.$64$
D.$32$

Phần III. Tự luận(3 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 11 đến câu 13. Thí sinh điền đáp án (số) vào ô trống.

Câu 11.Tính tổng bình phương $n$ số đầu với $n = 33$: $S = 1^2 + 2^2 + 3^2 + \dots + 33^2$.

Câu 12.Tìm hệ số của $x^{5}$ trong khai triển $(1 + x)^11$.

Câu 13.Có $11$ thẻ bài xếp thành hàng dọc. Số cách sắp xếp khác nhau là bao nhiêu?

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của đề "Đề Toán rời rạc chương Tổ hợp đếm - đề 011 - năm 2026".

Đang tải hạn mức…

Chưa đăng nhập vẫn mở được (theo thiết bị). để nâng gói.

Nhận gói miễn phí — 0đ