Đề thi sinh viên
Đề thi sinh viên

Ma trận đề & độ khó

13câu — phân bố theo chương & cấp độ tư duy.

Nhận biết3(23,1%)Thông hiểu7(53,8%)Vận dụng3(23,1%)Vận dụng cao0(0%)
Chủ đềNBTHVDVDCCâuTỉ lệ
Xac suat co ban373·13100%
Tổng373013100%
Tỉ lệ23,1%53,8%23,1%0%
Đề thi sinh viênsinhviendaihoc.comĐỀ THI THỬMã đề: 009
ĐỀ THI MẪUĐề Xác suất thống kê chương Xác suất cơ bản - năm 2026MÔN: XÁC SUẤT THỐNG KÊĐề gồm 13 câu hỏi.

Đề Xác suất thống kê chương Xác suất cơ bản - đề 009 - năm 2026

Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án(10 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1.Biết $P(A) = \dfrac{3}{10}, P(B) = \dfrac{3}{10}, P(A \cap B) = \dfrac{1}{5}$. Tính $P(A \cup B)$.

A.$\dfrac{2}{5}$
B.$\dfrac{9}{100}$
C.$\dfrac{4}{5}$
D.$\dfrac{3}{5}$

Câu 2.Hộp có $7$ bi trắng và $20$ bi đen. Rút ngẫu nhiên đồng thời $2$ bi. Tính xác suất cả $2$ bi đều màu trắng.

A.$\dfrac{7}{27}$
B.$\dfrac{190}{351}$
C.$\dfrac{7}{117}$
D.$\dfrac{14}{243}$

Câu 3.Hai biến cố $A, B$: $P(A) = \dfrac{5}{12}$, $P(B) = \dfrac{2}{3}$, $P(A \cap B) = \dfrac{5}{12}$. Xác suất hợp $P(A \cup B) = ?$

A.$\dfrac{13}{12}$
B.$\dfrac{2}{3}$
C.$\dfrac{3}{2}$
D.$\dfrac{5}{18}$

Câu 4.Hai biến cố $A, B$: $P(A) = \dfrac{1}{3}$, $P(B) = \dfrac{7}{12}$, $P(A \cap B) = \dfrac{1}{12}$. Xác suất hợp $P(A \cup B) = ?$

A.$\dfrac{5}{6}$
B.$1$
C.$\dfrac{11}{12}$
D.$\dfrac{7}{36}$

Câu 5.Hộp có $13$ bi trắng và $6$ bi đen. Rút ngẫu nhiên đồng thời $3$ bi. Tính xác suất cả $3$ bi đều màu trắng.

A.$\dfrac{20}{969}$
B.$\dfrac{156}{361}$
C.$\dfrac{13}{19}$
D.$\dfrac{286}{969}$

Câu 6.Hộp 1 chứa $6$ bi đỏ và $10$ bi xanh; hộp 2 chứa $3$ bi đỏ và $13$ bi xanh. Chọn ngẫu nhiên 1 hộp (đều khả năng) rồi rút 1 bi từ hộp đó. Biết bi rút ra màu đỏ, tính xác suất bi đó được rút từ hộp 1.

A.$\dfrac{3}{16}$
B.$\dfrac{2}{3}$
C.$\dfrac{3}{8}$
D.$\dfrac{1}{3}$

Câu 7.Hai biến cố $A, B$: $P(A) = \dfrac{11}{25}$, $P(B) = \dfrac{14}{25}$, $P(A \cap B) = \dfrac{11}{25}$. Xác suất hợp $P(A \cup B) = ?$

A.$\dfrac{36}{25}$
B.$\dfrac{154}{625}$
C.$1$
D.$\dfrac{14}{25}$

Câu 8.Hộp có $10$ bi trắng và $11$ bi đen. Rút ngẫu nhiên đồng thời $2$ bi. Tính xác suất cả $2$ bi đều màu trắng.

A.$\dfrac{10}{49}$
B.$\dfrac{3}{14}$
C.$\dfrac{11}{42}$
D.$\dfrac{10}{21}$

Câu 9.Hộp 1 chứa $2$ bi đỏ và $8$ bi xanh; hộp 2 chứa $3$ bi đỏ và $7$ bi xanh. Chọn ngẫu nhiên 1 hộp (đều khả năng) rồi rút 1 bi từ hộp đó. Biết bi rút ra màu đỏ, tính xác suất bi đó được rút từ hộp 1.

A.$\dfrac{3}{5}$
B.$\dfrac{1}{5}$
C.$\dfrac{2}{5}$
D.$\dfrac{3}{10}$

Câu 10.Cho hai biến cố $A, B$ với $P(A \cap B) = \dfrac{1}{4}$, $P(B) = \dfrac{11}{24}$. Hỏi $P(A|B) = ?$

A.$\dfrac{1}{4}$
B.$\dfrac{11}{24}$
C.$\dfrac{11}{6}$
D.$\dfrac{6}{11}$

Phần III. Tự luận(3 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 11 đến câu 13. Thí sinh điền đáp án (số) vào ô trống.

Câu 11.Biết $P(A \cap B) = \dfrac{1}{10}$ và $P(B) = 1$. Hãy tính $P(A|B)$ (dạng thập phân).

Câu 12.Hộp có $8$ bi trắng và $6$ bi đen. Hỏi có bao nhiêu cách rút đồng thời $2$ bi trong đó cả $2$ bi đều màu trắng?

Câu 13.Hộp 1: $2$ đỏ / $8$ xanh. Hộp 2: $8$ đỏ / $2$ xanh. Chọn hộp ngẫu nhiên rồi rút bi đỏ. Tính $P(\text{hộp 1} | \text{đỏ})$.

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của đề "Đề Xác suất thống kê chương Xác suất cơ bản - đề 009 - năm 2026".

Đang tải hạn mức…

Chưa đăng nhập vẫn mở được (theo thiết bị). để nâng gói.

Nhận gói miễn phí — 0đ