Đề thi sinh viên
Đề thi sinh viên

Ma trận đề & độ khó

13câu — phân bố theo chương & cấp độ tư duy.

Nhận biết3(23,1%)Thông hiểu9(69,2%)Vận dụng1(7,7%)Vận dụng cao0(0%)
Chủ đềNBTHVDVDCCâuTỉ lệ
To hop391·13100%
Tổng391013100%
Tỉ lệ23,1%69,2%7,7%0%
Đề thi sinh viênsinhviendaihoc.comĐỀ THI THỬMã đề: 112
ĐỀ THI MẪUĐề Toán rời rạc chương Tổ hợp đếm - năm 2026MÔN: TOÁN RỜI RẠCĐề gồm 13 câu hỏi.

[Đề 112] - Đề Toán rời rạc chương Tổ hợp đếm

Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án(10 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1.Có $21$ con thỏ được sắp vào $10$ chuồng. Theo nguyên lý Dirichlet, ít nhất phải có 1 chuồng chứa bao nhiêu con thỏ?

A.$3$
B.$1$
C.$4$
D.$2$

Câu 2.Dãy Fibonacci định nghĩa $F_1 = F_2 = 1$, $F_n = F_{n-1} + F_{n-2}$. Tính $F_{10}$.

A.$34$
B.$55$
C.$89$
D.$100$

Câu 3.Cho $n = 65$. Tổng $1 + 2 + 3 + \dots + n$ bằng bao nhiêu?

A.$2146$
B.$2144$
C.$2145$
D.$4225$

Câu 4.Tính tổng $S = 1 + 2 + 3 + \dots + 151$.

A.$11471$
B.$11400$
C.$11552$
D.$11476$

Câu 5.Có $5$ con thỏ được sắp vào $4$ chuồng. Theo nguyên lý Dirichlet, ít nhất phải có 1 chuồng chứa bao nhiêu con thỏ?

A.$3$
B.$4$
C.$1$
D.$2$

Câu 6.Có $22$ học sinh, chọn ngẫu nhiên $4$ học sinh không kể thứ tự. Số cách chọn là:

A.$175560$
B.$14630$
C.$7315$
D.$1124000727777607680000$

Câu 7.Trong nhóm sinh viên, có $14$ bạn học Toán, $28$ bạn học Lý, trong đó $13$ bạn học cả hai. Hỏi có bao nhiêu sinh viên học ít nhất một trong hai môn?

A.$392$
B.$42$
C.$34$
D.$29$

Câu 8.Dãy Fibonacci định nghĩa $F_1 = F_2 = 1$, $F_n = F_{n-1} + F_{n-2}$. Tính $F_{25}$.

A.$75020$
B.$75025$
C.$75023$
D.$46368$

Câu 9.Cho $n = 39$. Tổng $1 + 2 + 3 + \dots + n$ bằng bao nhiêu?

A.$741$
B.$775$
C.$800$
D.$780$

Câu 10.Tìm hệ số của $x^{2}$ trong khai triển $(2 + 3x)^5$.

A.$1440$
B.$360$
C.$10$
D.$720$

Phần III. Tự luận(3 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 11 đến câu 13. Thí sinh điền đáp án (số) vào ô trống.

Câu 11.Gọi $T_n$ là số lần di chuyển tối thiểu trong tháp Hà Nội với $n$ đĩa. Tính $T_{42}$.

Câu 12.Số cách xếp $39$ học sinh vào $39$ vị trí (mỗi vị trí 1 học sinh) bằng bao nhiêu?

Câu 13.$|A| = 14, |B| = 28, |A \cap B| = 13$. Tính $|A \cup B|$.

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của đề "[Đề 112] - Đề Toán rời rạc chương Tổ hợp đếm".

Đang tải hạn mức…

Chưa đăng nhập vẫn mở được (theo thiết bị). để nâng gói.

Nhận gói miễn phí — 0đ