Đề thi sinh viên
Đề thi sinh viên

Ma trận đề & độ khó

13câu — phân bố theo chương & cấp độ tư duy.

Nhận biết3(23,1%)Thông hiểu7(53,8%)Vận dụng3(23,1%)Vận dụng cao0(0%)
Chủ đềNBTHVDVDCCâuTỉ lệ
Thong ke373·13100%
Tổng373013100%
Tỉ lệ23,1%53,8%23,1%0%
Đề thi sinh viênsinhviendaihoc.comĐỀ THI THỬMã đề: 120
ĐỀ THI MẪUĐề Xác suất thống kê chương Thống kê mô tả - năm 2026MÔN: XÁC SUẤT THỐNG KÊĐề gồm 13 câu hỏi.

[Đề 120] - Đề Xác suất thống kê chương Thống kê mô tả · 13 câu

Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án(10 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1.Cho mẫu số liệu: $5, 19, 3, 9, 4$. Tính trung bình mẫu $\bar{x}$.

A.$8$
B.$5$
C.$3$
D.$6$

Câu 2.Cho mẫu số liệu: $5, 3, 3, 1, 13$. Tính trung bình mẫu $\bar{x}$.

A.$1$
B.$4$
C.$5$
D.$3$

Câu 3.Cho mẫu số liệu: $6, 11, 6, 5, 17$. Tính trung bình mẫu $\bar{x}$.

A.$5$
B.$9$
C.$7$
D.$6$

Câu 4.Cho mẫu: $49, 53, 55, 57, 61$. Tính phương sai mẫu hiệu chỉnh $s^2$ (chia cho $n-1$).

A.$16$
B.$10$
C.$20$
D.$\dfrac{40}{3}$

Câu 5.Mẫu kích thước $n = 121$ có trung bình $\bar x = 57$. Kiểm định $H_0: \mu = 56$ với $\sigma = 11$ đã biết. Tính giá trị thống kê $Z$.

A.$0$
B.$2$
C.$3$
D.$1$

Câu 6.Cho mẫu số liệu: $9, 15, 4, 7, 10$. Tính trung bình mẫu $\bar{x}$.

A.$4$
B.$7$
C.$8$
D.$9$

Câu 7.Tính $CV$ ($\%$) của mẫu có $\mu = 400, \sigma = 80$.

A.$5\%$
B.$20\%$
C.$15\%$
D.$40\%$

Câu 8.Cho $\sigma_X = 4$, $\sigma_Y = 3$, $\text{Cov}(X, Y) = 1$. Tính hệ số tương quan $\rho_{XY}$.

A.$\dfrac{1}{7}$
B.$\dfrac{1}{4}$
C.$\dfrac{1}{3}$
D.$\dfrac{1}{12}$

Câu 9.Cho $\sigma_X = 4$, $\sigma_Y = 4$, $\text{Cov}(X, Y) = -15$. Tính hệ số tương quan $\rho_{XY}$.

A.$-\dfrac{15}{8}$
B.$-\dfrac{15}{4}$
C.$-\dfrac{15}{16}$
D.$-\dfrac{7}{8}$

Câu 10.Quan sát: $O_1 = 80$, $O_2 = 0$. Kỳ vọng: $E_1 = 50$, $E_2 = 20$. Tính giá trị thống kê $\chi^2$.

A.$36$
B.$37$
C.$33$
D.$38$

Phần III. Tự luận(3 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 11 đến câu 13. Thí sinh điền đáp án (số) vào ô trống.

Câu 11.$\sigma_X = 3, \sigma_Y = 2, \text{Cov} = 0$. Tính $\rho$.

Câu 12.Mẫu kích thước 10: $11, 5, 13, 21, 2, 3, 27, 18, 4, 12$. Tính $\bar{x}$.

Câu 13.Mẫu: $75, 77, 80, 83, 85$. Tính $s^2$ (phương sai mẫu hiệu chỉnh — chia cho $n-1=4$).

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của đề "[Đề 120] - Đề Xác suất thống kê chương Thống kê mô tả · 13 câu".

Đang tải hạn mức…

Chưa đăng nhập vẫn mở được (theo thiết bị). để nâng gói.

Nhận gói miễn phí — 0đ