Đề thi sinh viên
Đề thi sinh viên

Ma trận đề & độ khó

13câu — phân bố theo chương & cấp độ tư duy.

Nhận biết3(23,1%)Thông hiểu7(53,8%)Vận dụng3(23,1%)Vận dụng cao0(0%)
Chủ đềNBTHVDVDCCâuTỉ lệ
Thong ke373·13100%
Tổng373013100%
Tỉ lệ23,1%53,8%23,1%0%
Đề thi sinh viênsinhviendaihoc.comĐỀ THI THỬMã đề: 116
ĐỀ THI MẪUĐề Xác suất thống kê chương Thống kê mô tả - năm 2026MÔN: XÁC SUẤT THỐNG KÊĐề gồm 13 câu hỏi.

[Đề 116] - Đề Xác suất thống kê chương Thống kê mô tả · 13 câu

Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án(10 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1.Cho mẫu số liệu: $5, 19, 3, 9, 4$. Tính trung bình mẫu $\bar{x}$.

A.$8$
B.$5$
C.$3$
D.$6$

Câu 2.Cho mẫu số liệu: $7, 16, 18, 18, 16$. Tính trung bình mẫu $\bar{x}$.

A.$7$
B.$15$
C.$75$
D.$12$

Câu 3.Cho mẫu số liệu: $5, 19, 3, 9, 4$. Tính trung bình mẫu $\bar{x}$.

A.$8$
B.$5$
C.$3$
D.$6$

Câu 4.Cho mẫu: $14, 15, 20, 25, 26$. Tính phương sai mẫu hiệu chỉnh $s^2$ (chia cho $n-1$).

A.$\dfrac{61}{3}$
B.$\dfrac{61}{2}$
C.$\dfrac{122}{5}$
D.$\dfrac{61}{4}$

Câu 5.Mẫu kích thước $n = 121$ có trung bình $\bar x = 67$. Kiểm định $H_0: \mu = 62$ với $\sigma = 11$ đã biết. Tính giá trị thống kê $Z$.

A.$3$
B.$4$
C.$0$
D.$5$

Câu 6.Cho mẫu số liệu: $5, 19, 3, 9, 4$. Tính trung bình mẫu $\bar{x}$.

A.$8$
B.$5$
C.$3$
D.$6$

Câu 7.Trung bình $\mu = 20$ và độ lệch chuẩn $\sigma = 1$. Hệ số biến động $CV$ là?

A.$2\%$
B.$3\%$
C.$1\%$
D.$5\%$

Câu 8.Cho $\sigma_X = 3$, $\sigma_Y = 3$, $\text{Cov}(X, Y) = 3$. Tính hệ số tương quan $\rho_{XY}$.

A.$\dfrac{1}{2}$
B.$\dfrac{1}{3}$
C.$1$
D.$\dfrac{4}{9}$

Câu 9.Cho $\sigma_X = 3$, $\sigma_Y = 2$, $\text{Cov}(X, Y) = -2$. Tính hệ số tương quan $\rho_{XY}$.

A.$-1$
B.$-\dfrac{2}{3}$
C.$-\dfrac{2}{5}$
D.$-\dfrac{1}{3}$

Câu 10.Quan sát: $O_1 = 30$, $O_2 = 0$. Kỳ vọng: $E_1 = 10$, $E_2 = 200$. Tính giá trị thống kê $\chi^2$.

A.$480$
B.$40$
C.$235$
D.$240$

Phần III. Tự luận(3 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 11 đến câu 13. Thí sinh điền đáp án (số) vào ô trống.

Câu 11.$\sigma_X = 3, \sigma_Y = 2, \text{Cov} = 0$. Tính $\rho$.

Câu 12.Mẫu kích thước 10: $20, 9, 24, 12, 26, 23, 27, 24, 21, 30$. Tính $\bar{x}$.

Câu 13.Mẫu: $11, 15, 16, 17, 21$. Tính $s^2$ (phương sai mẫu hiệu chỉnh — chia cho $n-1=4$).

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của đề "[Đề 116] - Đề Xác suất thống kê chương Thống kê mô tả · 13 câu".

Đang tải hạn mức…

Chưa đăng nhập vẫn mở được (theo thiết bị). để nâng gói.

Nhận gói miễn phí — 0đ