Đề thi sinh viên
Đề thi sinh viên
Xác suất thống kê · Biến ngẫu nhiên rời rạc

Hàm phân phối

15 câu hỏi
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án(7 câu)

Câu 1.Cho $X \sim U(7, 37)$. Tính $F(25) = P(X \le 25)$.

A.$\dfrac{3}{5}$
B.$\dfrac{7}{25}$
C.$\dfrac{2}{5}$
D.$\dfrac{25}{37}$

Câu 2.Cho $X \sim U(10, 20)$. Tính $F(17) = P(X \le 17)$.

A.$\dfrac{17}{20}$
B.$\dfrac{10}{17}$
C.$\dfrac{3}{10}$
D.$\dfrac{7}{10}$

Câu 3.Cho $X \sim U(7, 22)$. Tính $F(9) = P(X \le 9)$.

A.$\dfrac{7}{9}$
B.$\dfrac{2}{15}$
C.$\dfrac{9}{22}$
D.$\dfrac{13}{15}$

Câu 4.Cho $X \sim U(30, 35)$. Tính $F(31) = P(X \le 31)$.

A.$\dfrac{30}{31}$
B.$\dfrac{4}{5}$
C.$\dfrac{31}{35}$
D.$\dfrac{1}{5}$

Câu 5.Cho $X \sim U(19, 34)$. Tính $F(31) = P(X \le 31)$.

A.$\dfrac{31}{34}$
B.$\dfrac{4}{5}$
C.$\dfrac{1}{5}$
D.$\dfrac{19}{31}$

Câu 6.Cho $X \sim U(27, 47)$. Tính $F(41) = P(X \le 41)$.

A.$\dfrac{3}{10}$
B.$\dfrac{27}{41}$
C.$\dfrac{41}{47}$
D.$\dfrac{7}{10}$

Câu 7.Cho $X \sim U(4, 34)$. Tính $F(32) = P(X \le 32)$.

A.$\dfrac{1}{8}$
B.$\dfrac{1}{15}$
C.$\dfrac{16}{17}$
D.$\dfrac{14}{15}$

Phần III. Trả lời ngắn(8 câu)

Câu 8.Cho $X \sim U(15, 115)$. Hãy tính $P(X > 85)$.

Câu 9.$X \sim U(20, 40)$. Tính $P(X > 33)$.

Câu 10.Tính $P(X > 61)$ với $X \sim U(50, 150)$.

Câu 11.$X$ phân phối đều trên $[24, 74]$. Tính $P(X > 27)$.

Câu 12.$X$ phân phối đều trên $[3, 13]$. Tính $P(X > 5)$.

Câu 13.$X \sim U(8, 108)$. Tính $P(X > 106)$.

Câu 14.Tính $P(X > 19)$ với $X \sim U(15, 40)$.

Câu 15.$X$ phân phối đều trên $[39, 64]$. Tính $P(X > 63)$.

Đáp án & Lời giải

Mở đáp án để xem toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết.

Chưa đăng nhập vẫn mở đáp án được. Hết lượt? Lấy gift code ở /gift-codes hoặc để nâng gói.
1

Mở đáp án & Lời giải hôm nay

Mở khoá toàn bộ đáp án + lời giải cho mục này — tính vào hạn mức đề/ngày của gói.

← Về danh sách chủ đề